bút hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bút lông (thường dùng để viết chữ Hán, Nôm hoặc vẽ tranh): "bút hoa" là một danh từ cổ, chỉ công cụ viết có ngòi làm bằng lông thú, được buộc vào cán trúc hoặc gỗ. Từ này thường gắn liền với hình ảnh của các nhà nho, văn nhân, nghệ sĩ.
- Biểu tượng của nghệ thuật viết chữ và vẽ tranh: "bút hoa" còn mang nghĩa biểu trưng cho tài năng, sự sáng tạo trong văn chương, thư pháp và hội họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ đồ già nâng niu cây bút hoa trước khi viết câu đối. (Cụ đồ già trân trọng cây bút lông trước khi thực hiện viết chữ.)
- Tranh thủy mặc không thể thiếu bút hoa, mực tàu và giấy xuyến. (Thể loại tranh này đòi hỏi các dụng cụ truyền thống như bút lông, mực và giấy đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bút hoa tô vẽ": dùng để chỉ hành động sáng tác văn chương, thơ phú một cách tài tình, làm đẹp thêm cho đời.
- Nhà thơ dùng bút hoa tô vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ. (Nhà thơ dùng ngòi bút tài hoa để miêu tả cảnh thiên nhiên rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bút lông (danh từ): từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng chỉ loại bút có ngòi bằng lông để viết hoặc vẽ.
- Phong hoa (danh từ): thường dùng trong cụm "bút phong hoa", chỉ phong cách viết văn làm thơ lãng mạn, phóng khoáng.
Từ đồng nghĩa
- Hoa bút: một cách nói khác của "bút hoa", cùng chỉ cây bút lông.
- Thiên lương: tên gọi một loại bút lông tốt, thường dùng để chỉ bút quý.
Thành ngữ liên quan
- Bút hoa tên tuổi: chỉ sự nghiệp văn chương, danh tiếng của một người được gây dựng bằng tài năng viết lách.
- Ông ấy đã để lại cho đời một sự nghiệp bút hoa tên tuổi. (Ông ấy đã để lại một sự nghiệp văn chương đáng kính trọng.)